| TT | Vòng | Thứ tự | Player A1 | Player A2 | Điểm đội A | Điểm đội B | Player B1 | Player B2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bảng A |
1 | Chu Tuấn Nghĩa Linh |
0 | 8 | FedEx2 |
||
| TT | Vòng | Thứ tự | Player A1 | Player A2 | Điểm đội A | Điểm đội B | Player B1 | Player B2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bảng A |
1 | Chu Tuấn Nghĩa Linh |
0 | 8 | FedEx2 |
||