Quarter Final
QF
Round 4
4
Round 3
3
Round 2
2
Play-Off
PO
Round 1
1
Quarter Final
Round 4
Round 3
Round 2
Play-Off
Round 1
| 6 | |
|
Dương carton - In (6.20)
(CTN-VSC)
Việt Vườn Xoài (6.95)
(CLBTVX)
|
2 |
|
Giang Lê ( VX ) (6.40)
(CLBTVX)
Cường Federer86 (6.75)
(TTBD1)
|
4 |
|---|---|
|
Dương carton - In (6.20)
(CTN-VSC)
Việt Vườn Xoài (6.95)
(CLBTVX)
|
6 |
|
Công thép (6.90)
TUANGT (6.25)
(HTĐM1)
|
6 |
|---|---|
| 4 |
|
Vương Lâm Anh (6.40)
(CLBTMT)
Thiên tennis HD (6.80)
(CLBTMT)
|
5 |
|---|---|
| 6 |
| 1 | |
|
Dương carton - In (6.20)
(CTN-VSC)
Việt Vườn Xoài (6.95)
(CLBTVX)
|
6 |
|
Giang Lê ( VX ) (6.40)
(CLBTVX)
Cường Federer86 (6.75)
(TTBD1)
|
6 |
|---|---|
|
Việt (6.25)
Tạ Anh (6.80)
(CLBTHĐH)
|
2 |
|
Vương Lâm Anh (6.40)
(CLBTMT)
Thiên tennis HD (6.80)
(CLBTMT)
|
2 |
|---|---|
| 6 |
| 4 | |
|
Cường Thơm (6.25)
(CLBTM)
Thành công (6.95)
|
6 |
|
Quang Đăng (6.60)
(CLBT5)
C83 (6.50)
|
6 |
|---|---|
|
Dương carton - In (6.20)
(CTN-VSC)
Việt Vườn Xoài (6.95)
(CLBTVX)
|
5 |


